Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phòng trường hợp" (1)
phòng trường hợp

Tiếng Anh
Danh từby any chance
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
Từ liên quan "phòng trường hợp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phòng trường hợp" (1)
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
